efrem zimbalist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nghệ sĩ vĩ cầm: "Efrem Zimbalist" là tên riêng của một nghệ sĩ vĩ cầm (violinist) nổi tiếng người Mỹ gốc Nga, sinh năm 1889 và mất năm 1985.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The concert featured works favored by Efrem Zimbalist. (Buổi hòa nhạc trình diễn các tác phẩm được Efrem Zimbalist yêu thích.)
- Efrem Zimbalist was renowned for his virtuosity and teaching. (Efrem Zimbalist nổi tiếng nhờ tài nghệ điêu luyện và công việc giảng dạy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ di sản nghệ thuật: Tên "Efrem Zimbalist" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc cổ điển, đặc biệt là violin, để chỉ ảnh hưởng và đóng góp của ông.
- The Zimbalist Award honors young musicians, continuing Efrem Zimbalist's legacy. (Giải thưởng Zimbalist vinh danh các nhạc sĩ trẻ, tiếp nối di sản của Efrem Zimbalist.)
Biến thể và từ gần giống
- Zimbalist: Đôi khi họ "Zimbalist" được dùng một mình để ám chỉ đến ông trong các văn bản chuyên ngành âm nhạc.
- Zimbalist's interpretation of the concerto is considered definitive. (Bản diễn giải bản concerto của Zimbalist được coi là mẫu mực.)
Từ đồng nghĩa
- Violinist: nghệ sĩ vĩ cầm (từ chung chỉ nghề nghiệp, không phải tên riêng).
- Virtuoso: nghệ sĩ bậc thầy, nhạc công xuất sắc (từ mô tả trình độ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Efrem Zimbalist". Tên của các nghệ sĩ nổi tiếng thường không nằm trong các thành ngữ cố định.
Noun
- nghệ sĩ vĩ cầm người Hoa Kỳ gốc Nga(1889-1985)